Một thỏa thuận bằng ngoại tệ tưởng như chỉ liên quan đến phương thức thanh toán, nhưng trong pháp luật hợp đồng, lựa chọn ấy có thể tác động trực tiếp đến hiệu lực của giao dịch. Đặc biệt, khi quy định về hạn chế sử dụng ngoại hối trên lãnh thổ Việt Nam được luật hóa, câu chuyện không còn dừng ở quản lý ngoại hối hay xử phạt hành chính, mà đặt ra những vấn đề quan trọng về hiệu lực hợp đồng và cách thức giải quyết tranh chấp.
Trong ULAW Legal Insight số 18, GS.TS. Đỗ Văn Đại – Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Luật TP.HCM phân tích những thay đổi pháp lý đáng chú ý liên quan đến việc sử dụng ngoại tệ, đồng thời lý giải hệ quả của quy định mới dưới góc nhìn pháp luật dân sự và thực tiễn giải quyết tranh chấp.
Theo GS.TS. Đỗ Văn Đại, pháp luật Việt Nam từ lâu đã theo đuổi nguyên tắc hạn chế sử dụng ngoại hối trên lãnh thổ Việt Nam. Trước đây, nội dung này được ghi nhận tại Điều 22 Pháp lệnh Ngoại hối, theo đó các giao dịch, thanh toán, niêm yết, quảng cáo, báo giá, định giá, ghi giá trong hợp đồng, thỏa thuận và những hình thức tương tự không được thực hiện bằng ngoại hối, trừ trường hợp pháp luật cho phép.
Điểm thay đổi đáng chú ý hiện nay, theo Giáo sư, nằm ở Luật số 23/2026/QH16, khi nội dung hạn chế sử dụng ngoại hối được luật hóa tại Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Luật có hiệu lực từ ngày 01/12/2026.
Sự thay đổi về vị trí của quy phạm từ một quy định nằm trong pháp lệnh trở thành quy định của luật không chỉ mang ý nghĩa về kỹ thuật lập pháp.
Theo GS.TS. Đỗ Văn Đại, thay đổi này có khả năng tác động trực tiếp đến cách đánh giá hiệu lực của các giao dịch dân sự có sử dụng ngoại tệ.
Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định giao dịch dân sự có mục đích, nội dung vi phạm “điều cấm của luật” thì vô hiệu. Chính cụm từ này từng đặt ra một vấn đề pháp lý đáng chú ý đối với các giao dịch sử dụng ngoại tệ trái quy định.
Trước đây, quy định hạn chế nằm tại Pháp lệnh Ngoại hối. Trong khi đó, Điều 123 Bộ luật Dân sự lại sử dụng khái niệm “điều cấm của luật”. Theo phân tích của GS.TS. Đỗ Văn Đại, đây là cơ sở làm phát sinh những cách tiếp cận khác nhau trong việc xác định liệu một giao dịch vi phạm quy định về sử dụng ngoại tệ có đương nhiên phải bị tuyên vô hiệu hay không.
Khi nội dung hạn chế này được đưa lên cấp luật, nền tảng pháp lý đã có sự thay đổi đáng kể.
Theo ông Đại, vấn đề vì thế cần được nhìn nhận đặc biệt thận trọng trong các giao dịch được xác lập sau khi quy định mới có hiệu lực. Việc thỏa thuận sử dụng ngoại tệ không đúng trường hợp pháp luật cho phép không còn đơn thuần là câu chuyện vi phạm một quy định quản lý ngoại hối, mà có thể đặt giao dịch trước rủi ro bị xem xét dưới chế định giao dịch dân sự vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật.
Tuy nhiên, GS.TS. Đỗ Văn Đại đặc biệt lưu ý rằng không nên từ đó đi đến cách hiểu đơn giản rằng cứ xuất hiện ngoại tệ trong hợp đồng thì toàn bộ hợp đồng phải vô hiệu.
Trước hết, pháp luật vẫn có những trường hợp được phép sử dụng ngoại hối. Vì vậy, trước khi đánh giá một giao dịch, cần xác định chủ thể, loại giao dịch và hoàn cảnh cụ thể có thuộc trường hợp pháp luật cho phép hay không.
Quan trọng hơn, ngay cả khi một thỏa thuận về ngoại tệ vi phạm quy định pháp luật, theo cách tiếp cận được Giáo sư phân tích, cần tiếp tục đặt câu hỏi: phần vi phạm đó có làm mất hiệu lực của toàn bộ hợp đồng hay chỉ ảnh hưởng đến một bộ phận của giao dịch?
Đây là điểm có ý nghĩa đặc biệt đối với thực tiễn hợp đồng.
Theo GS.TS. Đỗ Văn Đại, pháp luật dân sự Việt Nam đã có cơ chế về giao dịch dân sự vô hiệu từng phần. Nếu phần nội dung vô hiệu có thể tách biệt và không làm ảnh hưởng đến hiệu lực của phần còn lại, không nhất thiết phải phủ nhận toàn bộ quan hệ hợp đồng.
Chẳng hạn, nếu vấn đề nằm ở phương thức thanh toán bằng ngoại tệ, việc xử lý pháp lý cần tập trung trước hết vào chính nội dung thanh toán đó, thay vì mặc nhiên triệt tiêu toàn bộ những thỏa thuận hợp pháp khác mà các bên đã xác lập.
Cách tiếp cận này, theo Giáo sư, có ý nghĩa quan trọng bởi hợp đồng được hình thành để tạo lập và duy trì quan hệ pháp lý giữa các bên. Chế định vô hiệu cần được vận dụng đúng phạm vi, tránh biến một vi phạm có thể xử lý riêng biệt thành căn cứ làm sụp đổ toàn bộ giao dịch nếu pháp luật không đòi hỏi hậu quả nghiêm khắc đến mức đó.
Từ góc độ này, GS.TS. Đỗ Văn Đại cũng phân biệt hai bình diện pháp lý cần được nhận diện rõ: trách nhiệm phát sinh từ vi phạm quy định quản lý ngoại hối và hậu quả dân sự đối với hiệu lực của hợp đồng.
Một hành vi sử dụng ngoại tệ không đúng quy định có thể phải chịu chế tài trong lĩnh vực quản lý nhà nước. Nhưng khi tranh chấp được đưa ra giải quyết, cơ quan tài phán vẫn phải tiếp tục xem xét cấu trúc của giao dịch, nội dung nào vi phạm, nội dung đó có thể tách khỏi phần còn lại hay không và hậu quả dân sự nào thực sự phù hợp.
Theo ông Đại, đây cũng là lý do không nên đồng nhất một cách máy móc giữa “có vi phạm pháp luật” và “toàn bộ hợp đồng vô hiệu”.
Một vấn đề khác được đặt ra là yếu tố thời gian. Khi pháp luật thay đổi, việc xác định thời điểm giao dịch được xác lập và thời điểm quy định mới bắt đầu có hiệu lực trở nên đặc biệt quan trọng. Theo GS.TS. Đỗ Văn Đại, quy định mới cần được đặt trong nguyên tắc áp dụng pháp luật theo thời gian; không thể chỉ vì pháp luật hiện hành đã thay đổi mà mặc nhiên sử dụng quy định mới để đánh giá một giao dịch được xác lập trong một bối cảnh pháp lý khác.
Đối với người dân và doanh nghiệp, những thay đổi này đặt ra yêu cầu cao hơn trong quá trình soạn thảo và thực hiện hợp đồng.
Theo Giáo sư, các chủ thể cần thận trọng ngay từ khâu xác định đồng tiền ghi giá và thanh toán; kiểm tra giao dịch của mình có thuộc trường hợp được phép sử dụng ngoại tệ hay không; đồng thời nhận diện rõ hậu quả pháp lý nếu thiết kế điều khoản không phù hợp với quy định quản lý ngoại hối.
Đặc biệt, việc sử dụng USD hay một đồng ngoại tệ khác vì thuận tiện trong thực tiễn không đồng nghĩa với việc các bên có quyền tự do lựa chọn ngoại tệ cho mọi giao dịch trên lãnh thổ Việt Nam.
Những phân tích của GS.TS. Đỗ Văn Đại tại ULAW Legal Insight số 18 cho thấy một thay đổi tưởng như mang tính kỹ thuật trong hệ thống văn bản pháp luật có thể kéo theo những hệ quả rất đáng chú ý đối với pháp luật hợp đồng.
Khi quy định hạn chế sử dụng ngoại hối được luật hóa, các bên tham gia giao dịch cần bước vào một giai đoạn cẩn trọng hơn: không chỉ quan tâm đến tỷ giá hay sự thuận tiện của đồng tiền thanh toán, mà còn phải nhìn thấy hiệu lực pháp lý của chính thỏa thuận mà mình đang thiết lập.
Và ở chiều ngược lại, đối với cơ quan giải quyết tranh chấp, yêu cầu cũng không kém phần quan trọng: bảo đảm kỷ cương của pháp luật về ngoại hối nhưng đồng thời phải xử lý chính xác phạm vi vi phạm, tránh vô hiệu hóa giao dịch vượt quá mức cần thiết. Đây chính là điểm cân bằng giữa yêu cầu quản lý nhà nước và nguyên tắc tôn trọng, bảo vệ sự ổn định của các quan hệ dân sự, thương mại.
Thực hiện: Phòng Truyền thông và Quan hệ Doanh nghiệp