Khi biến đổi khí hậu không còn là một vấn đề thuần túy về môi trường mà ngày càng định hình các quyết định đầu tư, chính sách năng lượng và dòng chảy thương mại xuyên biên giới, một không gian pháp lý mới cũng đồng thời xuất hiện. Những quyết sách nhằm thúc đẩy chuyển dịch xanh có thể tạo ra lợi ích công cộng to lớn, nhưng cũng có khả năng tác động trực tiếp đến quyền và lợi ích của nhà đầu tư. Ở chiều ngược lại, việc bảo vệ quyền lợi đầu tư nếu thiếu một giới hạn hợp lý cũng có thể đặt ra những thách thức đối với các cam kết khí hậu của quốc gia.
Đó là “bài toán” được PGS.TS. Phan Hoài Nam – Phó Trưởng Khoa Luật Quốc tế, Trường Đại học Luật TP.HCM – phân tích trong chương trình ULAW Legal Insight, với chủ đề “Trọng tài quốc tế trước bài toán công lý khí hậu”. Từ góc nhìn của pháp luật trọng tài quốc tế, ông Nam đặt vấn đề về sự cân bằng giữa bảo vệ môi trường, duy trì tính toàn vẹn của chính sách khí hậu và bảo đảm một môi trường đầu tư ổn định, có khả năng dự báo.
Theo PGS.TS. Phan Hoài Nam, Việt Nam đang đứng trước hai yêu cầu cần được đặt trong cùng một cấu trúc pháp lý: một mặt phải đẩy nhanh quá trình chuyển dịch xanh, mặt khác vẫn cần duy trì sự ổn định và khả năng dự báo đối với nhà đầu tư.
Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Song song với cam kết quốc tế, hệ thống pháp luật trong nước cũng đang từng bước hình thành các công cụ mới liên quan đến thị trường carbon, giao dịch kết quả giảm phát thải và chuyển dịch năng lượng. Khi chính sách khí hậu ngày càng can thiệp sâu hơn vào hoạt động kinh tế, khả năng phát sinh tranh chấp đầu tư quốc tế cũng trở thành một vấn đề cần được nhận diện từ sớm.
PGS.TS. Phan Hoài Nam dẫn kinh nghiệm của Tây Ban Nha như một minh chứng đáng chú ý. Sau khi quốc gia này điều chỉnh cơ chế hỗ trợ đối với năng lượng tái tạo trong giai đoạn 2010–2013, hàng chục vụ kiện đầu tư quốc tế đã được khởi xướng tại nhiều cơ chế trọng tài khác nhau.
Từ trường hợp này, theo ông Nam, có thể thấy một chính sách được xây dựng để phục vụ những mục tiêu công cộng chính đáng vẫn có khả năng trở thành đối tượng của tranh chấp nếu sự thay đổi chính sách ảnh hưởng đáng kể đến quyền lợi mà nhà đầu tư cho rằng mình đã được bảo đảm.
Trong lĩnh vực thương mại, cấu trúc tranh chấp còn có thể phức tạp hơn khi thị trường carbon phát triển. Tranh chấp có khả năng phát sinh từ hợp đồng thẩm định tín chỉ, đăng ký, chuyển nhượng tín chỉ carbon, nghĩa vụ thanh toán, quyền sở hữu, điều kiện cấp phép chuyển giao hoặc từ những cam kết “xanh” không bảo đảm tính trung thực.
Theo PGS.TS. Phan Hoài Nam, những tranh chấp như vậy có thể được đưa ra các cơ chế trọng tài quốc tế như ICC, LCIA hoặc trọng tài vụ việc theo Quy tắc UNCITRAL. Khi một phán quyết được tuyên tại nước ngoài và bên thắng kiện yêu cầu công nhận, thi hành tại Việt Nam, bài toán không dừng ở kết quả của quá trình trọng tài, mà chuyển sang một tầng pháp lý khác: đâu là giới hạn của việc công nhận và thi hành một phán quyết khi hậu quả của nó có thể tác động đến lợi ích khí hậu quốc gia?
Câu hỏi này trở nên đặc biệt đáng chú ý khi các giao dịch tín chỉ carbon xuyên biên giới ngày càng hình thành.
Theo ông Nam, một trong những rủi ro lớn là hiện tượng “tính trùng” – double counting. Đây là trường hợp cùng một kết quả giảm phát thải được cả quốc gia chuyển giao và quốc gia tiếp nhận đồng thời hạch toán vào mục tiêu khí hậu của mình. Nếu xảy ra, tính toàn vẹn của hệ thống carbon sẽ bị ảnh hưởng bởi trên thực tế chỉ có một lượng giảm phát thải nhưng lại được ghi nhận hai lần.
Bởi vậy, hoạt động chuyển giao kết quả giảm phát thải giữa các quốc gia đòi hỏi hệ thống cấp phép, theo dõi và hạch toán chặt chẽ, cùng cơ chế điều chỉnh tương ứng theo Điều 6.2 Thỏa thuận Paris và các hướng dẫn có liên quan.
Từ đây, PGS.TS. Phan Hoài Nam đặt ra một tình huống pháp lý đặc biệt: nếu tranh chấp carbon được giải quyết bằng trọng tài, nhưng hậu quả của việc thi hành phán quyết tại Việt Nam có nguy cơ làm sai lệch hệ thống hạch toán carbon hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ khí hậu của Việt Nam, Tòa án sẽ phải xử lý vấn đề này như thế nào?
Một cơ chế pháp lý có thể được đặt ra là ngoại lệ về chính sách công – public policy tại Điều V(2)(b) Công ước New York năm 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài.
Theo PGS.TS. Phan Hoài Nam, Công ước New York là nền tảng quan trọng của hệ thống trọng tài thương mại quốc tế. Việt Nam gia nhập Công ước từ năm 1995. Điều V(2)(b) cho phép Tòa án của quốc gia nơi phán quyết được yêu cầu thi hành từ chối công nhận và thi hành nếu việc đó trái với chính sách công của quốc gia ấy.
Trong pháp luật Việt Nam, nội dung tương ứng được thể hiện tại điểm b khoản 2 Điều 459 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 thông qua khái niệm “các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam”.
Tuy nhiên, ông Nam đặc biệt lưu ý rằng ngoại lệ này phải được giải thích và sử dụng một cách hạn chế.
Chính sách công không phải là cánh cửa để Tòa án xem xét lại toàn bộ nội dung tranh chấp hoặc “phúc thẩm” phán quyết trọng tài chỉ vì cho rằng Hội đồng trọng tài đã áp dụng pháp luật chưa chính xác. Chỉ những xung đột thực sự nghiêm trọng với các nguyên tắc pháp lý nền tảng – chẳng hạn các tình huống liên quan đến gian lận, hối lộ hoặc những hệ quả pháp lý đặc biệt nghiêm trọng – mới có thể đặt ra vấn đề về chính sách công.
Trong lĩnh vực khí hậu cũng vậy. Theo PGS.TS. Phan Hoài Nam, không phải mọi vi phạm quy định về môi trường hay carbon đều có thể trở thành lý do từ chối thi hành một phán quyết trọng tài nước ngoài.
Điều cần đánh giá không đơn thuần là có vi phạm một quy định khí hậu hay không, mà phải xem hậu quả của việc thi hành phán quyết có xung đột trực tiếp và nghiêm trọng với một quy định môi trường mang tính nền tảng hay không; chẳng hạn khiến hệ thống hạch toán carbon quốc gia mất tính chính xác hoặc tạo ra tình trạng tính trùng kết quả giảm phát thải.
Trên cơ sở đó, PGS.TS. Phan Hoài Nam cùng nhóm nghiên cứu đề xuất một cách tiếp cận đáng chú ý: khung phân tích về tính toàn vẹn khí hậu – “climate integrity test”.
Ông Nam nhấn mạnh đây là đề xuất nghiên cứu, chưa phải một tiêu chí đã được pháp luật quy định hoặc được Tòa án chính thức thừa nhận. Khung phân tích đặt ra bốn điều kiện cần được xem xét đồng thời khi đánh giá liệu một phán quyết trọng tài nước ngoài có đạt đến ngưỡng để từ chối công nhận và thi hành hay không.
Thứ nhất, quy định khí hậu được viện dẫn phải có hiệu lực pháp lý ràng buộc và mang tính nền tảng, thay vì chỉ là một chính sách khuyến khích hoặc định hướng chung.
Thứ hai, hậu quả của việc thi hành phán quyết phải tạo ra xung đột trực tiếp và rõ ràng với quy định đó. Việc Hội đồng trọng tài có thể đã áp dụng pháp luật chưa chính xác tự thân không đủ để kích hoạt ngoại lệ về chính sách công.
Thứ ba, xung đột phải đạt đến mức độ nghiêm trọng, gây tổn hại thực sự đối với một nghĩa vụ khí hậu cụ thể hoặc ảnh hưởng đến tính chính xác của hệ thống hạch toán carbon quốc gia.
Và thứ tư, biện pháp từ chối công nhận, thi hành phải cần thiết và tương xứng. Nói cách khác, chỉ nên sử dụng giải pháp mạnh nhất khi không còn một biện pháp ít can thiệp hơn có thể bảo vệ lợi ích công cộng liên quan.
Giá trị của cách tiếp cận này, theo PGS.TS. Phan Hoài Nam, nằm ở khả năng tạo ra một ranh giới pháp lý đủ rõ: vừa bảo vệ tính toàn vẹn của chính sách khí hậu, vừa ngăn ngoại lệ “chính sách công” bị mở rộng quá mức đến mức làm suy giảm tính chung thẩm và khả năng thi hành của phán quyết trọng tài.
Đối với cơ quan quản lý, cách tiếp cận này giúp nhận diện sớm những rủi ro pháp lý khi thiết kế cơ chế chuyển giao carbon. Đối với doanh nghiệp, đây là lời nhắc về yêu cầu thận trọng ngay từ giai đoạn xây dựng hợp đồng, xác lập quyền đối với tín chỉ và lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp.
Xa hơn, những phân tích trong ULAW Legal Insight cho thấy công lý khí hậu và trọng tài quốc tế không nhất thiết nằm ở hai phía đối lập. Thách thức thực sự là xây dựng một kiến trúc pháp lý đủ tinh tế để quyền lợi chính đáng của nhà đầu tư được bảo vệ, nhưng đồng thời không làm suy yếu quyền của quốc gia trong việc theo đuổi những mục tiêu khí hậu mang tính sống còn.
Trong kỷ nguyên chuyển dịch xanh, một hệ thống pháp luật đáng tin cậy không chỉ cần bảo vệ giao dịch. Nó còn phải đủ năng lực bảo vệ tính toàn vẹn của những giá trị công cộng mà chính các giao dịch ấy đang vận hành bên trong.
Thực hiện: Phòng Truyền thông và Quan hệ Doanh nghiệp