Chào mừng Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng | Bài 4 – Đổi mới tư duy phát triển trong văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV: Nhấn mạnh tính chủ động, dài hạn và khả năng thích ứng

Trong quá trình xây dựng văn kiện trình Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, một điểm nổi bật được thể hiện xuyên suốt là sự đổi mới rõ rệt về tư duy phát triển. Văn kiện không chỉ tổng kết chặng đường đã qua và xác định các mục tiêu cho nhiệm kỳ tới, mà còn cho thấy sự điều chỉnh trong cách nhìn nhận bối cảnh phát triển, lựa chọn động lực và xác lập phương thức hành động. Điểm cốt lõi của sự đổi mới này nằm ở việc nhấn mạnh rõ hơn tính chủ động, tầm nhìn dài hạnkhả năng thích ứng trước những biến động ngày càng nhanh và phức tạp của môi trường trong nước và quốc tế.

Trong bối cảnh thế giới đang trải qua những chuyển động sâu sắc, từ cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia, biến động kinh tế toàn cầu, cho đến các thách thức phi truyền thống như biến đổi khí hậu, dịch bệnh và chuyển đổi số, yêu cầu đặt ra đối với tư duy phát triển không còn dừng lại ở việc duy trì tốc độ tăng trưởng. Thay vào đó, phát triển được nhìn nhận như một quá trình cần được chuẩn bị trước, tính toán dài hạn và sẵn sàng điều chỉnh khi điều kiện thực tiễn thay đổi. Văn kiện trình Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV thể hiện rõ nhận thức này khi đặt vấn đề phát triển trong mối quan hệ chặt chẽ với ổn định, bền vững và năng lực ứng phó linh hoạt.

Một điểm đáng chú ý là văn kiện không tiếp cận phát triển theo cách thuần túy chạy theo các chỉ tiêu ngắn hạn, mà nhấn mạnh yêu cầu nhìn nhận phát triển như một tiến trình lâu dài, đòi hỏi sự chuẩn bị đồng bộ về thể chế, nguồn lực, con người và phương thức quản trị. Tư duy phát triển vì vậy được mở rộng từ câu hỏi “đạt được bao nhiêu” sang câu hỏi “phát triển dựa trên những nền tảng nào” và “phát triển bằng cách nào để bền vững”. Đây là sự điều chỉnh quan trọng, góp phần hạn chế cách tiếp cận thiên về số lượng, đồng thời làm nổi bật vai trò của chất lượng và hiệu quả trong quá trình phát triển.

Cùng với đó, văn kiện thể hiện rõ hơn mối quan hệ giữa phát triển kinh tế với các yếu tố xã hội, môi trường và quản trị. Phát triển không còn được nhìn nhận thuần túy như sự gia tăng các chỉ tiêu kinh tế, mà được đặt trong một chỉnh thể bao trùm hơn, gắn với yêu cầu nâng cao chất lượng cuộc sống của Nhân dân, bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội, giữ vững ổn định chính trị – xã hội và bảo vệ môi trường sống. Điều này thể hiện rõ trong cách văn kiện xác lập mục tiêu phát triển kinh tế luôn đi kèm với các yêu cầu về an sinh xã hội, phúc lợi và bảo vệ môi trường, thay vì chỉ nhấn mạnh tăng trưởng theo nghĩa hẹp.

Đặc biệt, trong các định hướng lớn về phát triển đất nước giai đoạn tới, văn kiện không tách rời mục tiêu tăng trưởng kinh tế khỏi yêu cầu phát triển nhanh và bền vững, cũng như yêu cầu phát triển bao trùm. Cách đặt vấn đề này cho thấy tăng trưởng không được coi là mục tiêu tự thân, mà là phương tiện để đạt tới những mục tiêu rộng hơn về xã hội và môi trường. Qua đó, phát triển kinh tế được “neo” chặt vào các trụ cột xã hội và môi trường ngay trong logic hoạch định chủ trương, phản ánh sự chuyển biến từ tư duy phát triển một chiều sang tư duy phát triển hài hòa và toàn diện.

Không chỉ dừng lại ở mối quan hệ giữa kinh tế, xã hội và môi trường, văn kiện còn làm rõ hơn vai trò của quản trị như một điều kiện bảo đảm cho phát triển. Trong dự thảo văn kiện, các nội dung về phát triển kinh tế – xã hội luôn gắn với yêu cầu hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, đổi mới phương thức lãnh đạo và tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong tổ chức thực hiện. Phát triển vì vậy được nhìn nhận là kết quả của sự vận hành hiệu quả của hệ thống thể chế và bộ máy, chứ không chỉ phụ thuộc vào nguồn lực hay đầu tư kinh tế đơn thuần.

Từ cách đặt vấn đề phát triển gắn với xã hội, môi trường và quản trị, văn kiện tiếp tục làm rõ yêu cầu chủ động tạo lập các động lực phát triển mới trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Thay vì tiếp cận phát triển theo lối phản ứng thụ động trước biến động, dự thảo văn kiện nhấn mạnh yêu cầu nhận diện sớm các xu thế lớn, chuẩn bị điều kiện thể chế và nguồn lực để tận dụng cơ hội, đồng thời kiểm soát và chuyển hóa các thách thức phát sinh trong quá trình phát triển. Đổi mới tư duy phát triển vì vậy không chỉ nằm ở mục tiêu, mà còn ở phương thức tiếp cận và tổ chức thực hiện.

Chính từ logic đó, vai trò của thể chế và pháp luật trong tư duy phát triển được đặt ở vị trí trung tâm hơn trong văn kiện. Phát triển không được nhìn nhận như kết quả của các giải pháp tình thế, mà gắn với yêu cầu xây dựng một khuôn khổ pháp lý ổn định, minh bạch và có khả năng điều chỉnh trước những biến động của thực tiễn. Pháp luật, trong cách tiếp cận này, không chỉ là công cụ ghi nhận các quyết định phát triển đã được đưa ra, mà là nền tảng để tổ chức, dẫn dắt và bảo đảm quá trình phát triển diễn ra theo đúng định hướng.

Cách tiếp cận đó cho thấy văn kiện nhìn nhận phát triển như một quá trình có trật tự pháp lý, trong đó các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường được triển khai thông qua hệ thống thể chế và cơ chế thực thi cụ thể. Đây là điểm có ý nghĩa đặc biệt đối với việc xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, khẳng định vai trò trung tâm của pháp luật trong tổ chức và vận hành quyền lực nhà nước cũng như trong điều tiết các quá trình phát triển.

Từ yêu cầu đổi mới tư duy phát triển gắn với thể chế, văn kiện đồng thời đặt ra những đòi hỏi mới đối với nguồn nhân lực pháp luật. Đội ngũ cán bộ pháp luật không chỉ cần thực hiện tốt chức năng áp dụng pháp luật, mà còn phải có khả năng phân tích chính sách, đánh giá tác động pháp lý của các quyết sách phát triển và tham gia vào quá trình hoàn thiện thể chế. Đây là sự chuyển dịch quan trọng trong yêu cầu năng lực, phản ánh việc pháp luật ngày càng gắn chặt với hoạch định và tổ chức thực hiện chính sách phát triển.

Trong bối cảnh đó, việc tiếp cận văn kiện Đại hội trong đào tạo và nghiên cứu luật không chỉ mang ý nghĩa cập nhật nội dung, mà còn là cơ sở để hình thành tư duy pháp lý gắn với thực tiễn phát triển. Việc phân tích văn kiện cần làm rõ logic chính sách, mối quan hệ giữa phát triển, thể chế và quản trị, cũng như cách thức các mục tiêu lớn được chuyển hóa thành yêu cầu pháp lý và cơ chế thực thi cụ thể.

Từ góc nhìn này, hoạt động đào tạo và nghiên cứu tại Trường Đại học Luật TP.HCM được đặt trong mối liên hệ trực tiếp với yêu cầu đổi mới tư duy phát triển thể hiện trong văn kiện. Không gian học thuật của Trường là nơi các nội dung về phát triển, thể chế và pháp luật được tiếp cận một cách liên thông, qua đó giúp người học hiểu rõ hơn vai trò của pháp luật trong kiến tạo phát triển, bảo đảm kỷ cương và duy trì ổn định xã hội trong điều kiện đổi mới và hội nhập.

Nhìn tổng thể, đổi mới tư duy phát triển trong văn kiện trình Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng không phải là sự mở rộng khái niệm theo hướng chung chung, mà được thể hiện thông qua cách đặt vấn đề phát triển gắn với thể chế, quản trị và tổ chức thực hiện. Chính cách tiếp cận này tạo nền tảng để các định hướng lớn của Đại hội được hiện thực hóa trong thực tiễn, đồng thời đặt ra những yêu cầu cụ thể đối với đào tạo và nghiên cứu pháp luật trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.

Thực hiện: Phòng Truyền thông và QHDN

-----

TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH (ULAW)

Hotline: (028) 39400.989 – 1900.5555.14 – Zalo: 0879.555.514

Website: https://hcmulaw.edu.vn/

Chuyên trang 50 năm: https://50years.hcmulaw.edu.vn/

Fanpage: https://www.facebook.com/hcmulaw/

Youtbe: https://www.youtube.com/@ulawhcm

TikTok: https://www.tiktok.com/@ulawtv

#50NamTruyenThong #30NamMangTenTruong #VungBuocVuonTam #ULAW50 #KỷNiệm50Năm #TrườngĐạiHọcLuậtTPHCM #ULAW #VữngTruyềnThốngSángTươngLai #ULAW #ĐạiHọcLuậtThànhphốHồChíMinh